Đơn vị công tác: Truong dai hoc Kinh te TP. Ho Chi Minh (UEH)
Ngày nhận bài: 16/09/2023
Ngày nhận bài sửa: 05/11/2025
Ngày duyệt đăng: 01/12/2023
Ngày xuất bản: 16/09/2023
Lượt xem: 15
Downloads: 1
Các định dạng trích dẫn
Tóm tắt
Bài nghiên cứu này xem xét sự hiện diện tác động bất đối xứng của giá dầu lên lượng khí thải CO2 tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng phương pháp Tự hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL) với dữ liệu theo tần suất năm của giá dầu thô thực, mức tiêu thụ năng lượng, thu nhập bình quân đầu người thực tế và lượng khí thải CO2 trong giai đoạn 1984-2021. Những kết quả quan trọng chính cho thấy: Thứ nhất, giá dầu có ảnh hưởng ngược chiều với lượng khí thải CO2 trong dài hạn, cụ thể là giá dầu tăng góp phần làm giảm lượng khí thải CO2 và giá dầu giảm lại làm gia tăng lượng khí thải CO2, vốn gây ô nhiễm môi trường. Thứ hai, giá dầu tăng có mức ảnh hưởng mạnh hơn so với giá dầu giảm lên lượng khí thải CO2, điều này hàm ý tồn tại hiệu ứng bất đối xứng của tác động giá dầu lên lượng khí thải CO2 trong dài hạn. Thứ ba, trong ngắn hạn, tác động bất đối xứng của giá dầu lên lượng khí thải CO2 là ngược chiều so với dài hạn. Những phát hiện này được xem như một nguồn tài liệu tham khảo có ý nghĩa trong việc sử dụng năng lượng hiệu quả và giảm thiểu lượng khí thải CO2 nhằm cải thiện chất lượng môi trường.
Abstract This study investigates the asymmetric effects of oil prices on CO2 emissions in Vietnam by using the Non-linear Autoregressive Distributed Lag (NARDL) approach with annual data on real crude oil prices, energy consumption, real per capita income and CO2 emissions in the period 1984–2021. The important results are in threefold. First, oil prices have a significant negative impact on CO2 emissions in the long term, specifically, an increase in oil prices contributes to reducing CO2 emissions and a decrease in oil prices increases CO2 emissions, which causes environmental pollution. Second, an increase in oil prices has a stronger influence than a decrease in oil prices on CO2 emissions, which implies the existence of an asymmetric effect of the impact of oil prices on CO2 emissions in the long term. Third, in the short term, the asymmetric impact of oil prices on CO2 emissions has the opposite trend compared to the long term. These findings are considered a meaningful reference source for using energy efficiently and minimizing CO2 emissions to improve environmental quality.
Từ khóa
Giá dầu; Lượng khí thải CO2; Tiêu thụ năng lượng; Ô nhiễm môi trường; NARDL; Bất đối xứng. Oil Prices; CO2 Emissions; Energy Consumption; Pollution; Non-linear ARDL; Asymmetric Relationship.
2026, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Mở rộng
Tóm tắt
Bài viết sử dụng dữ liệu giai đoạn từ tháng 2/2012 đế tháng 9/2025 để kiểm định tác động Granger của giá vàng thế giới đến giá vàng trong nước. Kết quả kiểm định Granger trong miền tần số cho thấy trước giai đoạn COVID-19, giá vàng thế giới có tác động nhân quả mạnh mẽ đến giá vàng trong nước trên toàn bộ các dải tần số, bao gồm ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Điều này phản ánh sự gắn kết chặt chẽ giữa thị trường vàng quốc tế và thị trường vàng trong nước trong giai đoạn ổn định trước khủng hoảng. Tuy nhiên, sau COVID-19, giả thuyết không về tính không nhân quả không bị bác bỏ ở tất cả các tần số, cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa hai thị trường đã suy yếu hoặc biến mất. Sự thay đổi này gợi ý rằng cú sốc COVID-19 đã tạo ra sự đứt gãy cấu trúc, khiến cho giá vàng trong nước không còn phản ứng nhất quán với biến động của giá vàng thế giới. Đối với nhà đầu tư, việc dự báo giá vàng trong nước chỉ dựa trên biến động giá vàng thế giới trở nên kém tin cậy. Các chiến lược giao dịch dựa trên tín hiệu quốc tế cần được điều chỉnh hoặc kết hợp thêm yếu tố nội địa. <br><br>Abstract <br>
This paper employs data from February 2012 to September 2025 to test the spectral Granger causality effect of world gold prices on domestic gold prices. The frequency-domain Granger causality results indicate that prior to the COVID-19 period, world gold prices exerted a strong causality on domestic gold prices across all frequencies, including short-, medium-, and long-term horizons. This finding reflects the close integration between international and domestic gold markets during the relatively stable pre-COVID-19 period. However, in the post-COVID-19 period, the null hypothesis of no causality cannot be rejected at any frequency, suggesting that the causal relationship between the two markets has weakened or disappeared. This change implies that the COVID-19 shock created a structural break, leading domestic gold prices to no longer respond consistently to fluctuations in world gold prices. For investors, this means that forecasting domestic gold prices based solely on world gold price movements becomes less reliable. Trading strategies relying on international signals should therefore be adjusted or supplemented with domestic factors
2026, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Mở rộng
Tóm tắt
Nghiên cứu này đánh giá tác động của bất ổn năng lượng tới ô nhiễm không khí trong ngắn hạn và dài hạn. Sử dụng chỉ số bất ổn năng lượng (Energy-related Uncertainty Index ‒ EUI) được phát triển bởi Dang và cộng sự (2023) để đánh giá chuyên biệt những bất ổn xuất phát từ thị trường năng lượng, nghiên cứu làm rõ tác động không đồng nhất theo thời gian của EUI tới phát thải CO2. Sử dụng dữ liệu bảng của 27 quốc gia trong giai đoạn 2000–2023, kết quả định lượng cho thấy bất ổn năng lượng làm gia tăng phát thải CO2 trong ngắn hạn, nhưng làm giảm trong dài hạn. Điều này có thể bắt nguồn từ sự thay đổi trong hành vi sử dụng năng lượng của dân cư, doanh nghiệp, hoặc từ hệ quả suy giảm tiêu dùng và đầu tư do lo ngại rủi ro năng lượng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số khuyến nghị chính sách đối với ổn định thị trường năng lượng và cơ cấu năng lượng quốc gia.
<br><br>Abstract <br>
This study evaluates the impact of energy-related uncertainty on air pollution in both the short run and the long run. Utilizing the newly developed energy-related uncertainty index (EUI) of Dang et al. (2023), which specializes in capturing uncertainties arising from the energy market, this study explores the time-varying impacts of EUI on CO2 emissions in the short and the long run. In particular, our empirical analysis with a panel dataset spanning 27 countries from 2000 to 2023 reveals that energy-related uncertainty exacerbates air pollution in the short run but mitigates CO₂ emissions in the long run. This pattern may arise from shifts in energy consumption behaviors among households and firms, or represent an unintended consequence of reduced consumption and investment stemming from concerns over risks in the energy market. Building on these insights, the authors propose several policy recommendations aimed at stabilizing the energy market and enhancing the national energy structure
2025, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Mở rộng
Tóm tắt
Hiệp định Paris năm 2015 đặt ra các cam kết toàn cầu về giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu, trong đó phát triển năng lượng tái tạo được xem là một trong những giải pháp quan trọng. Trong quá trình thực hiện các cam kết này, sự can thiệp của chính phủ và đổi mới công nghệ xanh đóng vai trò là những công cụ hỗ trợ then chốt. Vì vậy, nghiên cứu hướng đến mục tiêu đo lường sự gắn kết của GOV–REN và TEC–REN. Từ kết quả phương pháp Wavelet Local Multiple Correlation (WLMC), nghiên cứu xác nhận tương quan tích cực giữa GOV và REN trong ngắn hạn và tiêu cực trong dài hạn. Trong khi tương quan giữa TEC và REN là tích cực từ ngắn hạn đến dài hạn. Sau đó, ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế (GDP) đến sự gắn kết của GOV–REN và TEC–REN được xem xét bổ sung. Kết quả cho thấy sự gắn kết giữa GDP và REN được xác định bởi GOV và TEC tại phần lớn thời gian và tần số. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng về việc củng cố các chính sách hướng đến phát triển nguồn năng lượng và tăng trưởng kinh tế bền vững. <br><br> Abstract <br>
The 2015 Paris Agreement highlights global commitments to reduce greenhouse gas emissions and strengthen climate change mitigation efforts. In this context, renewable energy development is widely recognized as a key pathway to achieving climate goals, with government intervention and green technological innovation playing important facilitating roles. Therefore, this study aims to measure the linkages between GOV–REN and TEC–REN. Based on the Wavelet Local Multiple Correlation (WLMC) method, the results indicate that government intervention exerts a positive impact on renewable energy consumption in the short term but a negative impact in the long term. In contrast, green technological innovation consistently promotes renewable energy consumption across both short- and long-term horizons. In addition, the impact of economic growth (GDP) on the linkages between GOV–REN and TEC–REN is also examined. The results highlight that the relationship between GDP and REN is determined by GOV and TEC across different time periods and frequencies. These findings have important implications for strengthening policies to achieve energy development and sustainable economic growth.
2025, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Mở rộng
Tóm tắt
Ở các quốc gia khác, nhiều mô hình nghiên cứu đã được sử dụng để nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh. Tuy nhiên tại Việt Nam, nền tảng lý thuyết và các nghiên cứu liên quan vẫn còn rất hạn chế. Dựa trên thuyết hành động hợp lý, thuyết kích thích môi trường và nhận thức về giá, đồng thời căn cứ vào sự tranh luận giữa các kết quả nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này kiểm định sự tác động của chủ nghĩa hoài nghi xanh, kiến thức chủ quan về môi trường, sự quan tâm đến môi trường, sự nhận thức về giá và sự thờ ơ đối với chủ nghĩa môi trường đến sự sẵn lòng tiêu dùng xanh của khách hàng (sản phẩm cụ thể là xăng sinh học E5). Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát gồm 539 người tiêu dùng tại TP.HCM để đánh giá thang đo và kiểm định mô hình bằng phương pháp phân tích SEM. Kết quả cho thấy chủ nghĩa hoài nghi xanh, sự thờ ơ đối với chủ nghĩa môi trường có tác động tiêu cực đến sự sẵn lòng tiêu dùng xăng E5; còn sự quan tâm đến môi trường có tác động tích cực. Trong đó, chủ nghĩa hoài nghi xanh có ảnh hưởng lớn nhất, và sự quan tâm đến môi trường có ảnh hưởng nhỏ nhất. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy sự sẵn lòng tiêu dùng sản phẩm xanh nói chung và sự sẵn lòng tiêu dùng xăng sinh học E5 nói riêng của người tiêu dùng tại TP.HCM. <br><br> Abstract <br>
Based on rational action theory, environmental stimulus and price perception theory, and the debate between previous research results, this study examines the impact of green skepticism, subjective environmental knowledge, environmental concern, price consciousness, and environmental apathy on customers’ willingness to buy green (the product is E5 biofuel). The study used quantitative analysis methods on a survey of 539 consumers in Ho Chi Minh City to evaluate the scale and test the model using the SEM analysis method. The findings confirm that green skepticism and environmental apathy negatively impact the willingness to consume E5 biofuels, and environmental concern has a positive impact. In particular, green skepticism has the most significant influence, and environmental concern has the most negligible influence. The study proposes several measures to promote consumers’ willingness to buy green goods in general and the willingness to use E5 biofuel in Ho Chi Minh City.
2025, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á
Mở rộng
Tóm tắt
Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của mức độ quan tâm của nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán Việt Nam trên hai khía cạnh là mức độ thanh khoản và mức độ biến động tỷ suất sinh lời của cổ phiếu. Cụ thể, mức độ quan tâm của nhà đầu tư được định lượng thông qua tần suất tìm kiếm trực tuyến mã cổ phiếu từ công cụ thống kê Google Trends đối với thị trường chứng khoán nói chung và tới mỗi mã cổ phiếu. Đánh giá thực nghiệm đối với mười mã cổ phiếu có giá trị vốn hoá cao nhất thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 1/2018 tới 2/2023, kết quả cho thấy mức độ quan tâm của nhà đầu tư tới mỗi cổ phiếu cá biệt làm gia tăng khả năng thanh khoản và giảm mức độ biến động tỷ suất sinh lời. Ngược lại, mức độ quan tâm của nhà đầu tư tới chỉ số thị trường chung làm giảm mức độ thanh khoản của mỗi cổ phiếu riêng biệt nhưng làm tăng biến động của tỷ lệ sinh lời cổ phiếu. Điều này phù hợp với tính chất của thị trường chứng khoán Việt Nam với đa số nhà đầu tư cá nhân.